đoạt vị

đoạt vị

Vị tướng phản bội đã âm mưu đoạt vị, lật đổ nhà vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm lấy ngôi vị, ngai vàng một cách trái phép: Hành động dùng lực, mưu mô hoặc thủ đoạn để cướp lấy ngôi vua, địa vị tối cao của người đang tại vị, thường không được sự đồng thuận hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị tướng phản bội đã âm mưu đoạt vị, lật đổ nhà vua.
    • Trong lịch sử, nhiều cuộc tranh giành quyền lực đẫm máu đã xảy ra khi hoàng thân hay quyền thần muốn đoạt vị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm mưu đoạt vị": chỉ một kế hoạch mật, thường tính chất phản nghịch, nhằm chiếm đoạt ngai vàng.

    • Âm mưu đoạt vị của hắn cuối cùng đã bị bại lộ.
  • "Hành động đoạt vị": chỉ hành động cụ thể nhằm cướp ngôi.

    • Hành động đoạt vị đó đã gây ra một cuộc nội chiến kéo dài.
Biến thể từ gần giờng
  • Soán ngôi (động từ): có nghĩa tương tự "đoạt vị", chỉ việc cướp ngôi.
  • Cướp ngôi (động từ): cách nói thông tục hơn với nghĩa tương đương.
  • Đoạt quyền (động từ): chiếm đoạt quyền lực, phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnngôi vua.
Từ đồng nghĩa
  • Soán đoạt: cướp đoạt (thường đi với "ngôi vị", "quyền lực").
  • Lật đổ: lật nhào, đánh đổ (chế độ, người cầm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "đoạt vị" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "đoạt vị".

Từ chứa "đoạt vị"